Phá hoại tiếng Đức là gì?
"phá hoại" trong tiếng Đức là sabotieren (động từ).
sabotieren Động từ
/zaboˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá hoại, phá hại, lãn công.
Xem đầy đủ từ "sabotieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá hoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá hoại tiếng Đức là gì?
"phá hoại" trong tiếng Đức là sabotieren (động từ).