TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phá hoại tiếng Đức là gì?

"phá hoại" trong tiếng Đức là sabotieren (động từ).

sabotieren Động từ

/zaboˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá hoại, phá hại, lãn công.

Xem đầy đủ từ "sabotieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá hoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phá hoại tiếng Đức là gì?

"phá hoại" trong tiếng Đức là sabotieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.