TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quen tiếng Đức là gì?

"quen" trong tiếng Đức là die Bekannte (danh từ), die Gewohnheit (danh từ).

die Bekannte Danh từ · giống cái

[bəˈkantə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen.

  • Herr Weiß und ich sind nicht befreundet. Wir sind nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
  • Herr White und ich sind keine Freunde, nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.

Xem đầy đủ từ "Bekannte": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gewohnheit Danh từ · giống cái

[ɡəˈvoːnhaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

  • Er hat die Gewohnheit von seinem Vater übernommen. Anh ấy học thói quen đó từ cha của mình.

Xem đầy đủ từ "Gewohnheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quen tiếng Đức là gì?

"quen" trong tiếng Đức là die Bekannte (danh từ), die Gewohnheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.