Số lượng tiếng Đức là gì?
"số lượng" trong tiếng Đức là die Menge (danh từ), die Anzahl (danh từ), der Betrag (danh từ).
die Menge Danh từ · giống cái
/ˈmɛŋə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượng, số lượng.
die Anzahl Danh từ · giống cái
/ˈantsaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng, lượng.
der Betrag Danh từ · giống đực
/bəˈtʁaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng, lượng.
die Kardinalzahl Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng.
Xem đầy đủ từ "Kardinalzahl": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Quantität Danh từ · giống cái
/ˌkvantiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượng, số lượng.
Xem đầy đủ từ "Quantität": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số lượng tiếng Đức là gì?
"số lượng" trong tiếng Đức là die Menge (danh từ), die Anzahl (danh từ), der Betrag (danh từ).