TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sửa đổi tiếng Đức là gì?

"sửa đổi" trong tiếng Đức là ändern (động từ), die Änderung (danh từ).

ändern Động từ

/ˈʔɛndɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, sửa đổi.

Xem đầy đủ từ "ändern": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Änderung Danh từ · giống cái

[ˈɛndəʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa đổi.

Xem đầy đủ từ "Änderung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa đổi tiếng Đức là gì?

"sửa đổi" trong tiếng Đức là ändern (động từ), die Änderung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.