Sửa chữa tiếng Đức là gì?
"sửa chữa" trong tiếng Đức là reparieren (động từ), die Reparatur (danh từ).
reparieren Động từ
/ʁepaˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa chữa, chửa, sửa.
Xem đầy đủ từ "reparieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Reparatur Danh từ · giống cái
/ʁepaʁaˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa chữa.
Xem đầy đủ từ "Reparatur": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sửa chữa tiếng Đức là gì?
"sửa chữa" trong tiếng Đức là reparieren (động từ), die Reparatur (danh từ).