Sau tiếng Đức là gì?
"sau" trong tiếng Đức là hinter (giới từ), später (phó từ), nach (giới từ).
hinter Giới từ
/ˈhɪntər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau.
- Versteck dich hinter der Tür! Trốn sau cánh cửa.
- Sie ist direkt hinter Ihnen! Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy!
später Phó từ
/ˈʃpɛːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau.
- Ich werde euch später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau.
- Ich werde dir später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau.
nach Giới từ
/naːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, sau khi (nach dem Essen — sau bữa ăn)
- Nach der Wäsche in Form bringen. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.
- Was machen denn alle nach der Schule? Mọi người làm gì sau giờ học?
nachher Phó từ
/ˈnaːxˌheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau.
Xem đầy đủ từ "nachher": der/die/das, biến cách, cách chia →
hinterher Phó từ
/ˈhɪntɐˌhɛɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau.
- Tom entschuldigte sich hinterher. Sau đó Tom đã xin lỗi.
Xem đầy đủ từ "hinterher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sau tiếng Đức là gì?
"sau" trong tiếng Đức là hinter (giới từ), später (phó từ), nach (giới từ).