TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sau đó tiếng Đức là gì?

"sau đó" trong tiếng Đức là später (phó từ), dann (phó từ), danach (phó từ).

später Phó từ

/ˈʃpɛːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau.

  • Drei Tage später war Tom tot. Tom chết ba ngày sau đó.
  • Er tauchte eine Stunde später auf. Ông ấy quay lại một giờ sau đó.

Xem đầy đủ từ "später": der/die/das, biến cách, cách chia →

dann Phó từ

/dan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đó, rồi, xong rồi.

  • Wenn ihr einen Fehler seht, dann korrigiert ihn bitte. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
  • Wenn du einen Fehler siehst, dann korrigiere ihn bitte. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó

Xem đầy đủ từ "dann": der/die/das, biến cách, cách chia →

danach Phó từ

/daˈnaːχ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau.

  • Danach stehe ich auf. Sau đó, tôi thức dậy.

Xem đầy đủ từ "danach": der/die/das, biến cách, cách chia →

nachher Phó từ

/ˈnaːxˌheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau.

Xem đầy đủ từ "nachher": der/die/das, biến cách, cách chia →

hinterher Phó từ

/ˈhɪntɐˌhɛɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau.

  • Tom entschuldigte sich hinterher. Sau đó Tom đã xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "hinterher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sau đó tiếng Đức là gì?

"sau đó" trong tiếng Đức là später (phó từ), dann (phó từ), danach (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.