Tưởng tượng tiếng Đức là gì?
"tưởng tượng" trong tiếng Đức là vorstellen (động từ), einbilden (động từ).
vorstellen Động từ
[ˈfoːɐ̯ʃtɛln̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng.
Xem đầy đủ từ "vorstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
einbilden Động từ
[ˈaɪ̯nˌbɪldn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng.
Xem đầy đủ từ "einbilden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưởng tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tưởng tượng tiếng Đức là gì?
"tưởng tượng" trong tiếng Đức là vorstellen (động từ), einbilden (động từ).