Tầng tiếng Đức là gì?
"tầng" trong tiếng Đức là die Etage (danh từ), das Stockwerk (danh từ).
die Etage Danh từ · giống cái
/eˈtaːʒə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng.
das Stockwerk Danh từ · giống trung
[ˈʃtɔkˌvɛʁk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng.
- Das Haus hat drei Stockwerke. Căn nhà có 3 tầng.
- Wie viele Stockwerke hat dieses Gebäude? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?
Xem đầy đủ từ "Stockwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tầng tiếng Đức là gì?
"tầng" trong tiếng Đức là die Etage (danh từ), das Stockwerk (danh từ).