TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tầng tiếng Đức là gì?

"tầng" trong tiếng Đức là die Etage (danh từ), das Stockwerk (danh từ).

die Etage Danh từ · giống cái

/eˈtaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng.

Xem đầy đủ từ "Etage": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Stockwerk Danh từ · giống trung

[ˈʃtɔkˌvɛʁk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng.

  • Das Haus hat drei Stockwerke. Căn nhà có 3 tầng.
  • Wie viele Stockwerke hat dieses Gebäude? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?

Xem đầy đủ từ "Stockwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầng tiếng Đức là gì?

"tầng" trong tiếng Đức là die Etage (danh từ), das Stockwerk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.