Tắt tiếng Đức là gì?
"tắt" trong tiếng Đức là aus (phó từ), ausschalten (động từ), ausmachen (động từ).
aus Phó từ
/aʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt, hết, xong (das Licht ist aus — đèn tắt; die Schule ist aus — tan học)
ausschalten Động từ
/ˈʔaʊ̯sʃaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt.
- Vergewissern Sie sich, dass die Lichter ausgeschaltet sind, bevor Sie gehen. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
- Ich habe den Fernseher ausgeschaltet. Tôi tắt TV.
Xem đầy đủ từ "ausschalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausmachen Động từ
/ˈʔaʊ̯smaxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt.
- Wer hat das Licht ausgemacht? Ai tắt điện đấy?
Xem đầy đủ từ "ausmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
abschalten Động từ
/ˈʔapʃaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt.
Xem đầy đủ từ "abschalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
abstellen Động từ
/ˈapʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt.
Xem đầy đủ từ "abstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tắt tiếng Đức là gì?
"tắt" trong tiếng Đức là aus (phó từ), ausschalten (động từ), ausmachen (động từ).