Tự tin tiếng Đức là gì?
"tự tin" trong tiếng Đức là das Selbstvertrauen (danh từ).
das Selbstvertrauen Danh từ · giống trung
/ˈzɛlpstfɛɐ̯ˌtʁaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
- Habt Selbstvertrauen! Hãy tự tin vào bản thân.
- Habe Selbstvertrauen! Hãy tự tin vào bản thân.
Xem đầy đủ từ "Selbstvertrauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự tin tiếng Đức là gì?
"tự tin" trong tiếng Đức là das Selbstvertrauen (danh từ).