Thông minh tiếng Đức là gì?
"thông minh" trong tiếng Đức là klug (tính từ), schlau (tính từ), intelligent (tính từ).
klug Tính từ
/kluːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
- Du bist ein kluger Junge. Bạn là một chàng trai thông minh.
- Haltet ihr euch für klug? Cậu nghĩ cậu thông minh?
schlau Tính từ
/ʃlaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
- Tom ist in unserer Klasse der Schlauste. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi.
- Tom und Maria wohnen in einem „schlauen Haus“. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh.
intelligent Tính từ
/ʔɪntɛliˈɡɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
- Affen sind intelligent. Khỉ là loài thông minh.
- Hunde sind nicht sehr intelligent. Chó không thông minh cho lắm.
Xem đầy đủ từ "intelligent": der/die/das, biến cách, cách chia →
clever Tính từ
[ˈklɛvɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
patent Tính từ
[paˈtɛnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
gescheit Tính từ
/ɡəˈʃaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
Xem đầy đủ từ "gescheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
pfiffig Tính từ
/ˈpfɪ.fɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
Xem đầy đủ từ "pfiffig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thông minh tiếng Đức là gì?
"thông minh" trong tiếng Đức là klug (tính từ), schlau (tính từ), intelligent (tính từ).