TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thông thường tiếng Đức là gì?

"thông thường" trong tiếng Đức là gewöhnlich (tính từ), häufig (tính từ).

gewöhnlich Tính từ

/ɡəˈvøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, thông thường.

Xem đầy đủ từ "gewöhnlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

häufig Tính từ

[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, thông thường.

Xem đầy đủ từ "häufig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông thường tiếng Đức là gì?

"thông thường" trong tiếng Đức là gewöhnlich (tính từ), häufig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.