Thông thường tiếng Đức là gì?
"thông thường" trong tiếng Đức là gewöhnlich (tính từ), häufig (tính từ).
gewöhnlich Tính từ
/ɡəˈvøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường.
Xem đầy đủ từ "gewöhnlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
häufig Tính từ
[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông thường tiếng Đức là gì?
"thông thường" trong tiếng Đức là gewöhnlich (tính từ), häufig (tính từ).