Thường tiếng Đức là gì?
"thường" trong tiếng Đức là oft (phó từ), häufig (phó từ), normalerweise (phó từ).
oft Phó từ
/ɔft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
- Instinkt ist oft ein schlechter Ratgeber. Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.
- Ein Entwickler hat oft Halsschmerzen und Rückenschmerzen. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
häufig Phó từ
[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
- Tom verliert häufig etwas. Tom thường bị mất đồ.
normalerweise Phó từ
/nɔʁˈmaːlɐvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.
- Normalerweise gehe ich zu Fuß zur Schule. Tôi thường hay đi bộ đến trường.
- Tom geht normalerweise um zehn Uhr vierzig ins Bett. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40.
Xem đầy đủ từ "normalerweise": der/die/das, biến cách, cách chia →
gewöhnlich Tính từ
/ɡəˈvøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường.
- Ich trage sonntags für gewöhnlich Jeans. Tôi thường mặc quần jean vào thứ Bảy.
- Magenschmerzen werden gewöhnlich mit Bauchschmerzen verwechselt. Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng.
Xem đầy đủ từ "gewöhnlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
durchschnittlich Tính từ
/ˈdʊɐ̯(ç)ʃnɪtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, bình thường.
Xem đầy đủ từ "durchschnittlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường tiếng Đức là gì?
"thường" trong tiếng Đức là oft (phó từ), häufig (phó từ), normalerweise (phó từ).