Thừa nhận tiếng Đức là gì?
"thừa nhận" trong tiếng Đức là zugeben (động từ), eingestehen (động từ).
zugeben Động từ
/ˈt͡suː.ɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa nhận.
- Tom hat das zugegeben. Tom đã thừa nhận việc đấy.
Xem đầy đủ từ "zugeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
eingestehen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa nhận.
Xem đầy đủ từ "eingestehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thừa nhận tiếng Đức là gì?
"thừa nhận" trong tiếng Đức là zugeben (động từ), eingestehen (động từ).