TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thừa nhận tiếng Đức là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Đức là zugeben (động từ), eingestehen (động từ).

zugeben Động từ

/ˈt͡suː.ɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận.

  • Tom hat das zugegeben. Tom đã thừa nhận việc đấy.

Xem đầy đủ từ "zugeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

eingestehen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận.

Xem đầy đủ từ "eingestehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa nhận tiếng Đức là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Đức là zugeben (động từ), eingestehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.