TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thử tiếng Đức là gì?

"thử" trong tiếng Đức là probieren (động từ), ausprobieren (động từ).

probieren Động từ

/pʁoˈbiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử.

  • Probier mal diesen Kuchen. Thử món bánh này đi.
  • Probier diesen Pullover an. Bạn mặc thử cái áo len này đi.

Xem đầy đủ từ "probieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausprobieren Động từ

/ˈʔaʊ̯spʁoˌbiːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử, dùng thử.

  • Du solltest es ausprobieren. Bạn nên thử nó.
  • Ich will nichts anderes ausprobieren! Tôi không muốn thử cái gì khác nữa.

Xem đầy đủ từ "ausprobieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thử tiếng Đức là gì?

"thử" trong tiếng Đức là probieren (động từ), ausprobieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.