Tham lam tiếng Đức là gì?
"tham lam" trong tiếng Đức là gierig (tính từ), habgierig (tính từ), habsüchtig (tính từ).
gierig Tính từ
/ˈɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham, tham lam.
habgierig Tính từ
/ˈhaːpˌɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham, tham lam.
Xem đầy đủ từ "habgierig": der/die/das, biến cách, cách chia →
habsüchtig Tính từ
/ˈhaːpˌzʏçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham, tham lam.
Xem đầy đủ từ "habsüchtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham lam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tham lam tiếng Đức là gì?
"tham lam" trong tiếng Đức là gierig (tính từ), habgierig (tính từ), habsüchtig (tính từ).