Thay đổi tiếng Đức là gì?
"thay đổi" trong tiếng Đức là ändern (động từ), verändern (động từ).
ändern Động từ
/ˈʔɛndɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay đổi, sửa đổi.
- Ich habe letzten Monat meine Adresse geändert. Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước.
- Ich habe das Layout meiner Website geändert. tôi đã thay đổi bố cục website của mình
verändern Động từ
/fərˈɛndərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay đổi, làm biến đổi.
- Wir haben uns verändert. Chúng ta đã thay đổi.
- Tom hat sich seit der High School sehr verändert. Tom đã thay đổi rất nhiều kể từ trung học.
Xem đầy đủ từ "verändern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thay đổi tiếng Đức là gì?
"thay đổi" trong tiếng Đức là ändern (động từ), verändern (động từ).