Theo tiếng Đức là gì?
"theo" trong tiếng Đức là laut (giới từ), folgen (động từ), zufolge (giới từ).
laut Giới từ
/laʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, theo như.
folgen Động từ
/ˈfɔlɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, đi theo.
- Die Jagdhunde folgten der Fährte des Fuchses. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
- Alles, was Sie tun müssen, ist, seinem Rat zu folgen. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.
zufolge Giới từ
/tsuˈfɔlɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, theo như.
- Der Verkehrspolizei zufolge bist du zu schnell Motorrad gefahren. Theo cảnh sát giao thông, bạn lúc đó đã lái xe máy quá nhanh.
- Der Verkehrspolizei zufolge seid ihr zu schnell Motorrad gefahren. Theo cảnh sát giao thông, bạn lúc đó đã lái xe máy quá nhanh.
Xem đầy đủ từ "zufolge": der/die/das, biến cách, cách chia →
gemäß Giới từ
/ɡəˈmɛːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, theo như.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Theo tiếng Đức là gì?
"theo" trong tiếng Đức là laut (giới từ), folgen (động từ), zufolge (giới từ).