Trộm tiếng Đức là gì?
"trộm" trong tiếng Đức là stehlen (động từ), klauen (động từ), entwenden (động từ).
stehlen Động từ
/ˈʃteːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
- Vielleicht war Tom derjenige, der Marias Halskette gestohlen hat. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary.
- Mir wurde mein Geld gestohlen. Tôi bị trộm mất tiền.
Xem đầy đủ từ "stehlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
klauen Động từ
/ˈklaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
- Tom hat meinen Schirm geklaut. Tom trộm ô của tôi.
- Tom hat mir den Schirm geklaut. Tom trộm ô của tôi.
entwenden Động từ
/ʔɛntˈvɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
Xem đầy đủ từ "entwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
mopsen Động từ
/ˈmɔpsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trộm tiếng Đức là gì?
"trộm" trong tiếng Đức là stehlen (động từ), klauen (động từ), entwenden (động từ).