Tranh luận tiếng Đức là gì?
"tranh luận" trong tiếng Đức là diskutieren (động từ), die Debatte (danh từ), debattieren (động từ).
diskutieren Động từ
/dɪskuˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh luận.
Xem đầy đủ từ "diskutieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Debatte Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh luận, bình luận, thảo luận.
- Diese Debatte führt zu nichts. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu.
- Ich denke, das ist eine sehr unfaire Debatte. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng.
Xem đầy đủ từ "Debatte": der/die/das, biến cách, cách chia →
debattieren Động từ
/debaˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh luận.
Xem đầy đủ từ "debattieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
erörtern Động từ
/ɛɐ̯ˈʔœʁtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh luận.
Xem đầy đủ từ "erörtern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh luận tiếng Đức là gì?
"tranh luận" trong tiếng Đức là diskutieren (động từ), die Debatte (danh từ), debattieren (động từ).