Treo tiếng Đức là gì?
"treo" trong tiếng Đức là hängen (động từ), aufhängen (động từ), schmücken (động từ).
hängen Động từ
/ˈhɛŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo.
- Die hängt im Kleiderschrank. Nó đang treo trong tủ quần áo.
- Der hängt im Kleiderschrank. Nó đang treo trong tủ quần áo.
aufhängen Động từ
[ˈʔaʊfˌhɛŋən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo.
Xem đầy đủ từ "aufhängen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schmücken Động từ
/ˈʃmʏkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo.
Xem đầy đủ từ "schmücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
behängen Động từ
/bəˈhɛŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo.
- Die Häuserfronten waren mit Fahnen behangen. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
Xem đầy đủ từ "behängen": der/die/das, biến cách, cách chia →
henken Động từ
/ˈhɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo.
dekorieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo.
Xem đầy đủ từ "dekorieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "treo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Treo tiếng Đức là gì?
"treo" trong tiếng Đức là hängen (động từ), aufhängen (động từ), schmücken (động từ).