TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuyệt tiếng Đức là gì?

"tuyệt" trong tiếng Đức là toll (tính từ), schön (tính từ), cool (tính từ).

toll Tính từ

/tɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt, tuyệt vời, hay quá (das ist toll! — tuyệt quá!)

  • Du hast einen tollen Job. Bạn có một công việc tuyệt vời.
  • Es war toll, dich im wirklichen Leben zu treffen. Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!

Xem đầy đủ từ "toll": der/die/das, biến cách, cách chia →

schön Tính từ

/ʃøːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt, tuyệt vời, vĩ đại.

Xem đầy đủ từ "schön": der/die/das, biến cách, cách chia →

cool Tính từ

/kuːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, tuyệt (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "cool": der/die/das, biến cách, cách chia →

super Tính từ

/ˈzuːpɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt, cực hay (khẩu ngữ: das ist super! — tuyệt quá!)

Xem đầy đủ từ "super": der/die/das, biến cách, cách chia →

prima Tính từ

[ˈpʁiːma] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt, hay lắm (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "prima": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt tiếng Đức là gì?

"tuyệt" trong tiếng Đức là toll (tính từ), schön (tính từ), cool (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.