TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuyệt vời tiếng Đức là gì?

"tuyệt vời" trong tiếng Đức là toll (tính từ), großartig (tính từ), wunderbar (tính từ).

toll Tính từ

/tɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt, tuyệt vời, hay quá (das ist toll! — tuyệt quá!)

  • Du hast einen tollen Job. Bạn có một công việc tuyệt vời.
  • Es war toll, dich im wirklichen Leben zu treffen. Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!

Xem đầy đủ từ "toll": der/die/das, biến cách, cách chia →

großartig Tính từ

/ˈɡʁoːsˌʔaːɐ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời, tuyệt diệu, xuất sắc.

  • Ich hatte eine großartige Nacht. Tôi đã có một đêm tuyệt vời.
  • Meiner Meinung nach ist Fußball ein großartiger Sport. Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "großartig": der/die/das, biến cách, cách chia →

wunderbar Tính từ

/ˈvʊndəʁˌbaːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời, kỳ diệu.

  • Diese sind wunderbar. Thật tuyệt vời
  • Der Regen ist wunderbar. Cơn mưa này tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "wunderbar": der/die/das, biến cách, cách chia →

fantastisch Tính từ

[fanˈtastɪʃ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời, kỳ diệu.

  • Es war fantastisch, dir im wirklichen Leben zu begegnen. Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!

Xem đầy đủ từ "fantastisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

wundervoll Tính từ

/ˈvʊndɐfɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời.

  • Sie hat eine wundervolle Persönlichkeit. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "wundervoll": der/die/das, biến cách, cách chia →

herrlich Tính từ

/ˈhɛʁlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời, tuyệt đẹp, huy hoàng.

  • Du darfst diesen herrlichen Film nicht verpassen. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.

Xem đầy đủ từ "herrlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

hervorragend Tính từ

/hɛɐˈfoːɐraːɡənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất sắc, tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "hervorragend": der/die/das, biến cách, cách chia →

fabelhaft Tính từ

/ˈfaːbəlˌhaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "fabelhaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

umwerfend Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời, choáng ngợp.

Xem đầy đủ từ "umwerfend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt vời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt vời tiếng Đức là gì?

"tuyệt vời" trong tiếng Đức là toll (tính từ), großartig (tính từ), wunderbar (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.