Vì tiếng Đức là gì?
"vì" trong tiếng Đức là da (liên từ), denn (liên từ), wegen (giới từ).
da Liên từ
/daː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, bởi vì.
denn Liên từ
/dɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, bởi vì.
wegen Giới từ
/ˈveːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, do, bởi vì.
- Des Sturmes wegen waren wir gezwungen, zuhause zu bleiben. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà.
- Er kam wegen Raubes ins Gefängnis. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.
weil Liên từ
/vaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tại vì, vì, bởi vì.
- Wir müssen uns vorbereiten, weil wir morgen eine Prüfung schreiben. Chúng ta phải chuẩn bị bởi vì ngày mai chúng ta sẽ có bài kiểm tra.
- Ich mache das Licht an, weil es zu dunkel ist. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối.
nämlich Phó từ
/ˈnɛːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, bởi vì (giải thích lý do)
Xem đầy đủ từ "nämlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufgrund Giới từ
/a͡ʊfˈɡrʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Do, vì, nhờ, tại.
- Aufgrund des Sturmes hatten wir keine andere Wahl, als zu Hause zu bleiben. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà.
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
Xem đầy đủ từ "aufgrund": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vì tiếng Đức là gì?
"vì" trong tiếng Đức là da (liên từ), denn (liên từ), wegen (giới từ).