Vợ tiếng Đức là gì?
"vợ" trong tiếng Đức là die Frau (danh từ), die Ehefrau (danh từ), das Weib (danh từ).
die Frau Danh từ · giống cái
/fʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
- Ich sollte zuhause bei meiner Frau sein. Tôi nên ở nhà với vợ.
- Haben Sie aufgehört, Ihre Frau zu schlagen? Mày ngưng đánh vợ mày chưa?
die Ehefrau Danh từ · giống cái
/ˈeːəˌfʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
- In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
- Was ich will, das ist keine Ehefrau, sondern eine Freundin für den Sex. Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ.
Xem đầy đủ từ "Ehefrau": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Weib Danh từ · giống trung
/vaɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
die Gattin Danh từ · giống cái
/ˈɡatɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
die Gemahlin Danh từ · giống cái
/ɡəˈmaːlɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
Xem đầy đủ từ "Gemahlin": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Eheweib Danh từ · giống trung
/ˈeːəˌvaɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
Xem đầy đủ từ "Eheweib": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vợ tiếng Đức là gì?
"vợ" trong tiếng Đức là die Frau (danh từ), die Ehefrau (danh từ), das Weib (danh từ).