Xảo trá tiếng Đức là gì?
"xảo trá" trong tiếng Đức là schlau (tính từ), gerissen (tính từ), durchtrieben (tính từ).
schlau Tính từ
/ʃlaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
gerissen Tính từ
/ɡəˈʁɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
Xem đầy đủ từ "gerissen": der/die/das, biến cách, cách chia →
durchtrieben Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
Xem đầy đủ từ "durchtrieben": der/die/das, biến cách, cách chia →
gefinkelt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
Xem đầy đủ từ "gefinkelt": der/die/das, biến cách, cách chia →
listig Tính từ
/ˈlɪstɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảo trá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xảo trá tiếng Đức là gì?
"xảo trá" trong tiếng Đức là schlau (tính từ), gerissen (tính từ), durchtrieben (tính từ).