Xảy ra tiếng Đức là gì?
"xảy ra" trong tiếng Đức là passieren (động từ), geschehen (động từ), stattfinden (động từ).
passieren Động từ
/paˈsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.
- Niemand weiß, was in den 1990ern passieren wird. Không ai biết điều gì sẽ xảy ra vào thập niên 1990.
- „Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ – „Ich habe keine Ahnung.“ "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
Xem đầy đủ từ "passieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
geschehen Động từ
/ɡəˈʃeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.
- Das ist nicht geschehen. Chuyện đó đã không xảy ra.
- Das wird nicht geschehen. Điều đó sẽ không xảy ra
Xem đầy đủ từ "geschehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
stattfinden Động từ
[ˈʃtatfɪndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra.
Xem đầy đủ từ "stattfinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
vorkommen Động từ
[ˈfoːɐ̯ˌkɔmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra.
Xem đầy đủ từ "vorkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xảy ra tiếng Đức là gì?
"xảy ra" trong tiếng Đức là passieren (động từ), geschehen (động từ), stattfinden (động từ).