Xấu tiếng Đức là gì?
"xấu" trong tiếng Đức là schlecht (tính từ), schlimm (tính từ), übel (tính từ).
schlecht Tính từ
/ʃlɛçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, dở.
- Ist das gut oder schlecht? Cái đó tốt hay xấu?
- Ich fühlte mich schlecht. Tôi cảm thấy xấu.
Xem đầy đủ từ "schlecht": der/die/das, biến cách, cách chia →
schlimm Tính từ
/ʃlɪm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, dở.
- Ich weiß nicht, was schlimmer ist. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
Xem đầy đủ từ "schlimm": der/die/das, biến cách, cách chia →
übel Tính từ
/ˈyːbəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, dở.
hässlich Tính từ
/ˈhɛslɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, xấu xí.
- Finden Sie, ich bin hässlich? Bạn có nghĩ tôi xấu không?
- Findet ihr, ich bin hässlich? Bạn có nghĩ tôi xấu không?
Xem đầy đủ từ "hässlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xấu tiếng Đức là gì?
"xấu" trong tiếng Đức là schlecht (tính từ), schlimm (tính từ), übel (tính từ).