TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xấu hổ tiếng Đức là gì?

"xấu hổ" trong tiếng Đức là peinlich (tính từ), schämen (động từ).

peinlich Tính từ

/ˈpaɪ̯nˌlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngượng, xấu hổ, khó xử (das ist mir peinlich — tôi thấy ngượng quá)

Xem đầy đủ từ "peinlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

schämen Động từ

/ˈʃɛːmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich schämen) xấu hổ, hổ thẹn (schäm dich! — thật đáng xấu hổ!)

Xem đầy đủ từ "schämen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xấu hổ tiếng Đức là gì?

"xấu hổ" trong tiếng Đức là peinlich (tính từ), schämen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.