die Beule
số nhiều: die Beulen · sinh cách: der Beule
die Beule nghĩa là vết lõm.
Nghĩa của Beule
Danh từ · giống cái
- Vết lõm.
Biến cách của Beule (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beule | die Beulen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beule | der Beulen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beule | den Beulen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beule | die Beulen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Beule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any large, roundish swelling on the body, e.g. a bump on the forehead or a bubo; bump, dent (deformation on a surface, be it outward or inward)
Câu hỏi thường gặp
Beule nghĩa là gì?
Beule (danh từ) nghĩa là vết lõm.
Beule là der, die hay das?
Beule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beule); số nhiều: die Beulen.