das Exempel
danh từ giống trung
/ɛˈksɛm.pəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Exempels
das Exempel nghĩa là ví dụ.
Nghĩa của Exempel
Danh từ · giống trung
- Từ cổ Ví dụ.
Biến cách của Exempel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Exempel | die Exempel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Exempels | der Exempel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Exempel | den Exempeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Exempel | die Exempel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Exempel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an instructive example, often a deterrent one; a lesson; example (item named to represent a group); mathematical problem
Câu hỏi thường gặp
Exempel nghĩa là gì?
Exempel (danh từ) nghĩa là ví dụ.
Exempel là der, die hay das?
Exempel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Exempel).