fremd
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛmt/ giọng máy của trình duyệt
fremd nghĩa là xa lạ, nước ngoài.
Nghĩa của fremd
Tính từ
- Xa lạ.
- Nước ngoài.
- Ngoại quốc.
So sánh của fremd
| So sánh hơn | fremder |
| So sánh nhất | am fremdesten |
Họ từ của fremd
Câu ví dụ với fremd
- Eines Tages werde ich fremde Länder bereisen. Ngày nào đó tôi sẽ đi thăm các nước khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655137
- Ich habe dort eine fremde Frau gesehen. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401501
- Ich sah dort eine fremde Frau. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401500
- Ein Fremder hat mich im Bus angesprochen. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365595
- Wir sind keine Fremden. Chúng tôi không phải là người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1898487
- Traue nie einem Fremden! Đừng tin người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strange; foreign; external
Câu hỏi thường gặp
fremd nghĩa là gì?
fremd (tính từ) nghĩa là xa lạ, nước ngoài.