TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Jura

[ˈjuːʀaː] giọng máy của trình duyệt

Jura nghĩa là kỉ giu-ra.

Nghĩa của Jura

Danh từ riêng

  1. Kỉ giu-ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jura

Đồng nghĩa

Họ từ của Jura

Câu ví dụ với Jura

  • Tom hat sich entschieden, Jura zu studieren. Tom đã quyết định là sẽ đi học một trường luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775502

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ law (study)

Câu hỏi thường gặp

Jura nghĩa là gì?

Jura (danh từ riêng) nghĩa là kỉ giu-ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.