Ý tiếng Đức là gì?
"ý" trong tiếng Đức là der Punkt (danh từ), die Meinung (danh từ), Italien (danh từ riêng).
der Punkt Danh từ · giống đực
/pʊŋ(k)t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý, ý tưởng.
die Meinung Danh từ · giống cái
/ˈmaɪ̯nʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.
- Was hat dich dazu gebracht, deine Meinung zu ändern? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình
- Ich mag keine Menschen, die keine Meinung haben. Tôi không thích những người không có ý kiến của riêng mình.
Xem đầy đủ từ "Meinung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Italien Danh từ riêng
/iˈtaːli̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý, ý đại lợi, nước ý.
- Silvio Berlusconi ist ein italienischer Politiker, der gegenwärtige Premierminister Italiens sowie ein erfolgreicher Geschäftsmann. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
- Deutschland war einmal ein Alliierter Italiens. Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý.
Xem đầy đủ từ "Italien": der/die/das, biến cách, cách chia →
italienisch Tính từ
/ˌi.taˈli̯eː.nɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý, ý đại lợi.
- Seine Mutter spricht Italienisch. Mẹ cô ấy nói tiếng Ý.
- Wie sagt man das auf Italienisch? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?
Xem đầy đủ từ "italienisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Standpunkt Danh từ · giống đực
/ˈʃtantpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý, ý tưởng.
Xem đầy đủ từ "Standpunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ý tiếng Đức là gì?
"ý" trong tiếng Đức là der Punkt (danh từ), die Meinung (danh từ), Italien (danh từ riêng).