Ăn tiếng Đức là gì?
"ăn" trong tiếng Đức là essen (động từ), fressen (động từ), verzehren (động từ).
essen Động từ
/ˈɛsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
- Heute möchte ich mal was Leichtes essen. Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.
- Du darfst alles aus dem Kühlschrank essen. Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì trong tủ lạnh.
fressen Động từ
/ˈfʁɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn (động vật)
- Eichhörnchen fressen Eicheln. Sóc ăn hạt sồi.
- Elefanten fressen Gras. Voi ăn cỏ.
Xem đầy đủ từ "fressen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verzehren Động từ
/fɛɐ̯ˈtseːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn.
Xem đầy đủ từ "verzehren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn tiếng Đức là gì?
"ăn" trong tiếng Đức là essen (động từ), fressen (động từ), verzehren (động từ).