Được tiếng Đức là gì?
"được" trong tiếng Đức là okay (tính từ), kriegen (động từ), gut (tính từ).
okay Tính từ
/oˈkeː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, tốt.
- Solange es nicht kalt wird, ist es okay. Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được.
kriegen Động từ
/ˈkriːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, lấy.
Xem đầy đủ từ "kriegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
gut Tính từ
/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được.
können Động từ
/ˈkœnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thể, được.
- Hast du gesagt, ich könne nie gewinnen? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
- Ich kann nicht einen Schritt Salsa tanzen. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
anschaffen Động từ
/ˈanˌʃafən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, lấy.
Xem đầy đủ từ "anschaffen": der/die/das, biến cách, cách chia →
in Ordnung Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, tốt.
Xem đầy đủ từ "in Ordnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được tiếng Đức là gì?
"được" trong tiếng Đức là okay (tính từ), kriegen (động từ), gut (tính từ).