TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đất tiếng Đức là gì?

"đất" trong tiếng Đức là das Land (danh từ), der Grund (danh từ), die Erde (danh từ).

das Land Danh từ · giống trung

/lant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất.

  • Italien ist ein sehr schönes Land. Ý là một đất nước rất đẹp

Xem đầy đủ từ "Land": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Grund Danh từ · giống đực

/ɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, mặt đất, đất liền.

Xem đầy đủ từ "Grund": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Erde Danh từ · giống cái

/ˈeːrdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất.

  • Die Erde gehört nicht dem Menschen, der Mensch gehört der Erde. Trái đất không thuộc về loài người; loài người thuộc về trái đất.
  • Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.

Xem đầy đủ từ "Erde": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Boden Danh từ · giống đực

/ˈboːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, mặt đất, đất liền.

  • Der Boden ist schneebedeckt. Mặt đất phủ đầy tuyết.
  • Der Boden scheint nass zu sein. Mặt đất dường như ẩm ướt.

Xem đầy đủ từ "Boden": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Dreck Danh từ · giống đực

/dʁɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụi, đất, bùn.

Xem đầy đủ từ "Dreck": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Festland Danh từ · giống trung

/ˈfɛstˌlant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, mặt đất.

Xem đầy đủ từ "Festland": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất tiếng Đức là gì?

"đất" trong tiếng Đức là das Land (danh từ), der Grund (danh từ), die Erde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.