TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng ý tiếng Đức là gì?

"đồng ý" trong tiếng Đức là einverstanden (tính từ), zustimmen (động từ), die Zustimmung (danh từ).

einverstanden Tính từ

/ˈaɪ̯nfɛʁˌʃtandn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, nhất trí.

  • Tom war einverstanden. Tom đã đồng ý.
  • Tom ist einverstanden. Tom đồng ý.

Xem đầy đủ từ "einverstanden": der/die/das, biến cách, cách chia →

zustimmen Động từ

/ˈt͡suːˌʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý.

  • Haben alle zugestimmt? Tất cả đều đồng ý đúng không?
  • Ich habe nicht zugestimmt. Tôi không đồng ý.

Xem đầy đủ từ "zustimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zustimmung Danh từ · giống cái

/ˈt͡suːʃtɪmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.

Xem đầy đủ từ "Zustimmung": der/die/das, biến cách, cách chia →

einwilligen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý.

Xem đầy đủ từ "einwilligen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng ý tiếng Đức là gì?

"đồng ý" trong tiếng Đức là einverstanden (tính từ), zustimmen (động từ), die Zustimmung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.