Điều khiển tiếng Đức là gì?
"điều khiển" trong tiếng Đức là steuern (động từ), lenken (động từ), kontrollieren (động từ).
steuern Động từ
/ˈʃtɔɪ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển.
Xem đầy đủ từ "steuern": der/die/das, biến cách, cách chia →
lenken Động từ
/ˈlɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, điều khiển (xe)
kontrollieren Động từ
/kɔntʁɔˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển.
Xem đầy đủ từ "kontrollieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
manipulieren Động từ
/manipuˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển, thao túng.
Xem đầy đủ từ "manipulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Regelung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển.
Xem đầy đủ từ "Regelung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Fernbedienung Danh từ · giống cái
[ˈfɛʁnbəˌdiːnʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
Xem đầy đủ từ "Fernbedienung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều khiển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều khiển tiếng Đức là gì?
"điều khiển" trong tiếng Đức là steuern (động từ), lenken (động từ), kontrollieren (động từ).