TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạn tiếng Đức là gì?

"bạn" trong tiếng Đức là du (đại từ nhân xưng), der Freund (danh từ), die Freundin (danh từ).

du Đại từ nhân xưng

/duː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, cậu, mày, anh, em… (ngôi thứ hai số ít, xưng hô thân mật; lịch sự dùng Sie)

  • Ich weiß nicht, was du meinst. Tôi không biết ý của bạn là gì.
  • Wie viele enge Freunde hast du? Bạn có bao nhiêu bạn thân?

Xem đầy đủ từ "du": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Freund Danh từ · giống đực

/frɔʏ̯nt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, người bạn.

  • Was hast du deinem Freund gekauft? Bạn đã mua gì cho bạn trai bạn vậy?
  • Der Hund ist der beste Freund des Menschen. Chó là người bạn thân thiết của con người.

Xem đầy đủ từ "Freund": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Freundin Danh từ · giống cái

/ˈfʁɔʏ̯ndɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn (nữ)

  • Ich habe das hier für meine Freundin gekauft. Tôi mua cái này cho bạn gái tôi.
  • Er wurde von seiner Freundin sitzengelassen. Anh ấy bị bạn gái đá.

Xem đầy đủ từ "Freundin": der/die/das, biến cách, cách chia →

ihr Đại từ

/iːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các bạn, các anh chị (ngôi thứ hai số nhiều, thân mật)

  • Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
  • Ich dachte, du wärest ihr Freund. Tôi cứ tưởng cậu là bạn của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "ihr": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kumpel Danh từ · giống đực

[ˈkʊmpl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn, bạn.

Xem đầy đủ từ "Kumpel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Freundschaft Danh từ · giống cái

/ˈfʁɔɪ̯ntʃaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn.

  • Ich schließe nicht leicht Freundschaften. Tôi không kết bạn dễ dàng
  • Nichts ist wichtiger als Freundschaft. Không gì quan trọng hơn tình bạn.

Xem đầy đủ từ "Freundschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn tiếng Đức là gì?

"bạn" trong tiếng Đức là du (đại từ nhân xưng), der Freund (danh từ), die Freundin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.