Bệnh tiếng Đức là gì?
"bệnh" trong tiếng Đức là die Krankheit (danh từ), krank (tính từ), der Patient (danh từ).
die Krankheit Danh từ · giống cái
[ˈkʁaŋkˌhaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
- Er heilte meine Krankheit. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
- Er hat meine Krankheit geheilt. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Xem đầy đủ từ "Krankheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
krank Tính từ
/kʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, ốm.
- Sie konnte nicht kommen, weil er krank war. Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh.
- Mein Vater liegt noch immer krank im Bett. Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường.
der Patient Danh từ · giống đực
/paˈt͡si̯ɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bệnh, bệnh nhân.
- Der Patient ist vollkommen genesen. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
- Der Patient verlor die Geduld. Người bệnh đã mất kiên nhẫn
Xem đầy đủ từ "Patient": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Seuche Danh từ · giống cái
/ˈzɔʏ̯çə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, căn bệnh.
siech Tính từ
/ziːç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, ốm.
die Infektionskrankheit Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, căn bệnh.
Xem đầy đủ từ "Infektionskrankheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh tiếng Đức là gì?
"bệnh" trong tiếng Đức là die Krankheit (danh từ), krank (tính từ), der Patient (danh từ).