Bai tiếng Đức là gì?
"bai" trong tiếng Đức là tschüss (thán từ), baba (thán từ), tschau (thán từ).
tschüss Thán từ
/t͡ʃʏs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
Xem đầy đủ từ "tschüss": der/die/das, biến cách, cách chia →
baba Thán từ
/baˈbaː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
tschau Thán từ
/tʃaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bai tiếng Đức là gì?
"bai" trong tiếng Đức là tschüss (thán từ), baba (thán từ), tschau (thán từ).