TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bai tiếng Đức là gì?

"bai" trong tiếng Đức là tschüss (thán từ), baba (thán từ), tschau (thán từ).

tschüss Thán từ

/t͡ʃʏs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.

Xem đầy đủ từ "tschüss": der/die/das, biến cách, cách chia →

baba Thán từ

/baˈbaː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.

Xem đầy đủ từ "baba": der/die/das, biến cách, cách chia →

tschau Thán từ

/tʃaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.

Xem đầy đủ từ "tschau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bai tiếng Đức là gì?

"bai" trong tiếng Đức là tschüss (thán từ), baba (thán từ), tschau (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.