TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biểu diễn tiếng Đức là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Đức là die Schau (danh từ), spielen (động từ), auftreten (động từ).

die Schau Danh từ · giống cái

/ʃaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn, trình diễn.

Xem đầy đủ từ "Schau": der/die/das, biến cách, cách chia →

spielen Động từ

/ˈʃpiːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn.

Xem đầy đủ từ "spielen": der/die/das, biến cách, cách chia →

auftreten Động từ

[ˈʔaʊ̯ftʁeːtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn.

Xem đầy đủ từ "auftreten": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufführen Động từ

/ˈaʊ̯fˌfyːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn.

Xem đầy đủ từ "aufführen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu diễn tiếng Đức là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Đức là die Schau (danh từ), spielen (động từ), auftreten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.