Biểu diễn tiếng Đức là gì?
"biểu diễn" trong tiếng Đức là die Schau (danh từ), spielen (động từ), auftreten (động từ).
die Schau Danh từ · giống cái
/ʃaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu diễn, trình diễn.
spielen Động từ
/ˈʃpiːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu diễn.
Xem đầy đủ từ "spielen": der/die/das, biến cách, cách chia →
auftreten Động từ
[ˈʔaʊ̯ftʁeːtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu diễn.
Xem đầy đủ từ "auftreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufführen Động từ
/ˈaʊ̯fˌfyːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu diễn.
Xem đầy đủ từ "aufführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu diễn tiếng Đức là gì?
"biểu diễn" trong tiếng Đức là die Schau (danh từ), spielen (động từ), auftreten (động từ).