Buồn tiếng Đức là gì?
"buồn" trong tiếng Đức là traurig (tính từ), der Kummer (danh từ), die Trauer (danh từ).
traurig Tính từ
/ˈtʁaʊ̯.ʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn bả, buồn rầu.
- Er starb eines traurigen Todes. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm.
- Maria hörte sich traurige Musik an. Mary đã nghe nhạc buồn.
Xem đầy đủ từ "traurig": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kummer Danh từ · giống đực
/ˈkʊmɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn rầu.
die Trauer Danh từ · giống cái
/ˈtʁaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nỗi buồn, sự buồn.
- Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn tiếng Đức là gì?
"buồn" trong tiếng Đức là traurig (tính từ), der Kummer (danh từ), die Trauer (danh từ).