Cơ sở tiếng Đức là gì?
"cơ sở" trong tiếng Đức là die Basis (danh từ), der Hintergrund (danh từ), die Anlage (danh từ).
die Basis Danh từ · giống cái
/ˈbaːzɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở.
der Hintergrund Danh từ · giống đực
[ˈhɪntɐˌɡʁʊnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, nền.
Xem đầy đủ từ "Hintergrund": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Anlage Danh từ · giống cái
[ˈʔanˌlaːɡə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, công trình, nhà máy.
die Einrichtung Danh từ · giống cái
/ˈʔaɪ̯nʁɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở.
Xem đầy đủ từ "Einrichtung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Grundlage Danh từ · giống cái
/ˈɡʁʊntˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở.
Xem đầy đủ từ "Grundlage": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ sở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở tiếng Đức là gì?
"cơ sở" trong tiếng Đức là die Basis (danh từ), der Hintergrund (danh từ), die Anlage (danh từ).