Cạn tiếng Đức là gì?
"cạn" trong tiếng Đức là trinken (động từ), exen (động từ), runterkippen (động từ).
trinken Động từ
/ˈtʁɪŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạn.
Xem đầy đủ từ "trinken": der/die/das, biến cách, cách chia →
exen Động từ
/ˈɛksən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạn.
runterkippen Động từ
/ˈʁʊntɐkɪpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạn.
Xem đầy đủ từ "runterkippen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cạn tiếng Đức là gì?
"cạn" trong tiếng Đức là trinken (động từ), exen (động từ), runterkippen (động từ).