TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chú ý tiếng Đức là gì?

"chú ý" trong tiếng Đức là aufpassen (động từ), Achtung (thán từ), die Aufmerksamkeit (danh từ).

aufpassen Động từ

[ˈaʊ̯fpasən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý, coi chừng, cẩn thận, để ý.

  • Du bekommst nur schlechte Noten, weil du in der Stunde nicht aufpasst. Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp.

Xem đầy đủ từ "aufpassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Achtung Thán từ

/ˈaxtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý!, coi chừng!

  • Achtung: nicht unterstützte Buchstaben werden als „_“ angezeigt. Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".

Xem đầy đủ từ "Achtung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Aufmerksamkeit Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯fˌmɛʁkzaːmkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý.

  • Was muß ich tun, um deine Aufmerksamkeit zu erregen? Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây?
  • Darf ich eure Aufmerksamkeit darauf lenken? Xin làm ơn chú ý.

Xem đầy đủ từ "Aufmerksamkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufmerksam Tính từ

[ˈaʊ̯fˌmɛʁkzaːm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý, chăm chú.

  • Ich wollte dich auf mich aufmerksam machen. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.

Xem đầy đủ từ "aufmerksam": der/die/das, biến cách, cách chia →

achtgeben Động từ

/ˈaχtˌɡeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý.

Xem đầy đủ từ "achtgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Beachtung Danh từ · giống cái

/bəˈʔaxtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý.

  • Was muss ich machen, damit du mir Beachtung schenkst? Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây?

Xem đầy đủ từ "Beachtung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú ý tiếng Đức là gì?

"chú ý" trong tiếng Đức là aufpassen (động từ), Achtung (thán từ), die Aufmerksamkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.