Chỗ tiếng Đức là gì?
"chỗ" trong tiếng Đức là der Platz (danh từ), der Ort (danh từ), der Raum (danh từ).
der Platz Danh từ · giống đực
/plat͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ, không gian, khoảng.
- Das ist mein Platz. Đó là chỗ ngồi của tôi.
- Da drüben ist ein freier Platz. Ở kia còn chỗ ngồi kìa.
der Ort Danh từ · giống đực
/ɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.
- An diesem Ort herrscht eine geheimnisvolle Stimmung. Chỗ này có không khí rất bí ẩn
der Raum Danh từ · giống đực
/ʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ, không gian, khoảng.
die Stelle Danh từ · giống cái
/ˈʃtɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.
die Position Danh từ · giống cái
/poziˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.
Xem đầy đủ từ "Position": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ tiếng Đức là gì?
"chỗ" trong tiếng Đức là der Platz (danh từ), der Ort (danh từ), der Raum (danh từ).