TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cho phép tiếng Đức là gì?

"cho phép" trong tiếng Đức là erlauben (động từ), zulassen (động từ), die Erlaubnis (danh từ).

erlauben Động từ

[ʔɛɐ̯ˈlaʊ̯bm̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

  • Mein Vater erlaubt mir nicht, allein ins Kino zu gehen. Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình.
  • Deutschland erlaubt seit 2024 doppelte Staatsangehörigkeit. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.

Xem đầy đủ từ "erlauben": der/die/das, biến cách, cách chia →

zulassen Động từ

/ˈtsuːlasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

Xem đầy đủ từ "zulassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Erlaubnis Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈlaʊ̯pnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho phép.

  • Ich brauche Ihre Erlaubnis nicht. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
  • Ich brauche deine Erlaubnis nicht. Tôi không cần sự cho phép của bạn.

Xem đầy đủ từ "Erlaubnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

gestatten Động từ

/ɡəˈʃtatn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

Xem đầy đủ từ "gestatten": der/die/das, biến cách, cách chia →

genehmigen Động từ

/ɡəˈneːmɪɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

Xem đầy đủ từ "genehmigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho phép tiếng Đức là gì?

"cho phép" trong tiếng Đức là erlauben (động từ), zulassen (động từ), die Erlaubnis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.